Chủ đềMáy tính
laptop
랩톱 · /ˈlap.top/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
máy tính xách tay dùng được trên đùi
Thường đối lập với máy tính để bàn.
Ví dụ
Dala ko ang laptop sa café kapag remote work.
Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.
Tumatagal ng mga walong oras ang baterya ng laptop na ito.
Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.
Isara ang laptop sa takeoff ng flight.
Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.
Trong các ngôn ngữ khác
laptop(Tiếng Anh)ノートパソコン(Tiếng Nhật)แล็ปท็อป(Tiếng Thái)笔记本电脑(Tiếng Trung)laptop(Tiếng Indonesia)portátil(Tiếng Tây Ban Nha)حاسوب محمول(Tiếng Ả Rập)laptop(Tiếng Đức)komputer riba(Tiếng Mã Lai)notebook(Tiếng Bồ Đào Nha)노트북(Tiếng Hàn)ordinateur portable(Tiếng Pháp)máy tính xách tay(Tiếng Việt)ноутбук(Tiếng Nga)लैपटॉप(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.