Chủ đềMáy tính

laptop

랩톱 · /ˈlap.top/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy tính xách tay dùng được trên đùi

Thường đối lập với máy tính để bàn.

Ví dụ

  • Dala ko ang laptop sa café kapag remote work.

    Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.

  • Tumatagal ng mga walong oras ang baterya ng laptop na ito.

    Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.

  • Isara ang laptop sa takeoff ng flight.

    Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
laptop là gì, nghĩa: máy tính xách tay dùng được trên đùi | juin Sổ từ mở · juin.com