Chủ đềTesla
电动汽车
뎬둥치처 · /tjɛn⁵¹ tʊŋ⁵¹ tɕʰi⁵¹ tʂʰɤ⁵⁵/diàndòng qìchēBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
xe chạy bằng điện thay vì xăng
Thường viết tắt EV; trung tâm của Tesla và hãng xe hiện đại.
Ví dụ
她买了电动汽车来降低油费。
Cô ấy mua xe điện để giảm chi phí xăng.
电动汽车市场每年都在增长。
xe điện ngày càng phổ biến ở thành phố lớn.
在家通宵给电动汽车充电很方便。
Sạc xe điện ở nhà qua đêm rất tiện.
Trong các ngôn ngữ khác
electric vehicle(Tiếng Anh)전기차(Tiếng Hàn)elektrofahrzeug(Tiếng Đức)kendaraan listrik(Tiếng Indonesia)รถยนต์ไฟฟ้า(Tiếng Thái)سيارة كهربائية(Tiếng Ả Rập)電気自動車(Tiếng Nhật)véhicule électrique(Tiếng Pháp)kenderaan elektrik(Tiếng Mã Lai)vehículo eléctrico(Tiếng Tây Ban Nha)veículo elétrico(Tiếng Bồ Đào Nha)электромобиль(Tiếng Nga)electric vehicle(Tiếng Philippines)xe điện(Tiếng Việt)इलेक्ट्रिक वाहन(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.