Chủ đềTesla

سيارة كهربائية

사야라 카흐라바이야 · /saj.jaː.ra kah.ra.baː.ʔij.ja/sayyara kahraba'iyya

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe chạy bằng điện thay vì xăng

Thường viết tắt EV; trung tâm của Tesla và hãng xe hiện đại.

Ví dụ

  • اشترت سيارة كهربائية لتقليل تكاليف الوقود.

    Cô ấy mua xe điện để giảm chi phí xăng.

  • سيارة كهربائية: السيارة الكهربائية تكتسب حصة سوقية كل عام.

    xe điện ngày càng phổ biến ở thành phố lớn.

  • سيارة كهربائية: شحن السيارة الكهربائية في المنزل ليلاً مريح.

    Sạc xe điện ở nhà qua đêm rất tiện.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
سيارة كهربائية là gì, nghĩa [sayyara kahraba'iyya]: xe chạy bằng điện thay vì xăng | juin Sổ từ mở · juin.com