Chủ đềTesla

kendaraan listrik

컨다라안 리스트릭 · /kən.da.ra.an lis.trik/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe chạy bằng điện thay vì xăng

Thường viết tắt EV; trung tâm của Tesla và hãng xe hiện đại.

Ví dụ

  • Dia membeli kendaraan listrik untuk menghemat bensin.

    Cô ấy mua xe điện để giảm chi phí xăng.

  • kendaraan listrik semakin populer di kota besar.

    xe điện ngày càng phổ biến ở thành phố lớn.

  • Mengisi daya kendaraan listrik di rumah semalaman itu nyaman.

    Sạc xe điện ở nhà qua đêm rất tiện.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
kendaraan listrik là gì, nghĩa: xe chạy bằng điện thay vì xăng | juin Sổ từ mở · juin.com