Chủ đềTesla

इलेक्ट्रिक वाहन

일렉트릭 바한 · /ɪ.lek.ʈrik vaː.han/electric vahan

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe chạy bằng điện thay vì xăng

Thường viết tắt EV; trung tâm của Tesla và hãng xe hiện đại.

Ví dụ

  • ईंधन खर्च कम करने के लिए उसने इलेक्ट्रिक वाहन खरीदा।

    Cô ấy mua xe điện để giảm chi phí xăng.

  • इलेक्ट्रिक वाहन शहरों में तेजी से लोकप्रिय हो रहा है।

    xe điện ngày càng phổ biến ở thành phố lớn.

  • रात भर घर पर इलेक्ट्रिक वाहन चार्ज करना सुविधाजनक है।

    Sạc xe điện ở nhà qua đêm rất tiện.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm