Chủ đềTesla
컨더라안 일렉트릭 · 컨더ᄛᅡ아네ᄙᅦᆨ트ᄛᅵᆨ · /kən.də.ra.an e.lɛk.trik/
kenderaan elektrik
컨더라안 일렉트릭/kən.də.ra.an e.lɛk.trik/noun
xe chạy bằng điện thay vì xăng
kereta dikuasakan elektrik, bukan petrol
Thường viết tắt EV; trung tâm của Tesla và hãng xe hiện đại.
Selalu dipendekkan EV; teras jenama moden seperti Tesla.
Ví dụ
Cô ấy mua xe điện để giảm chi phí xăng.
xe điện ngày càng phổ biến ở thành phố lớn.
Sạc xe điện ở nhà qua đêm rất tiện.
Từ liên quan
รถยนต์ไฟฟ้า(Tiếng Thái)electric vehicle(Tiếng Philippines)電気自動車(Tiếng Nhật)电动汽车(Tiếng Trung)электромобиль(Tiếng Nga)electric vehicle(Tiếng Anh)전기차(Tiếng Hàn)elektrofahrzeug(Tiếng Đức)kendaraan listrik(Tiếng Indonesia)سيارة كهربائية(Tiếng Ả Rập)véhicule électrique(Tiếng Pháp)vehículo eléctrico(Tiếng Tây Ban Nha)veículo elétrico(Tiếng Bồ Đào Nha)xe điện(Tiếng Việt)इलेक्ट्रिक वाहन(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.