Chủ đềTesla

รถยนต์ไฟฟ้า

롯욘파파 · /rót.jon.fá.fāː/rot yon fa fa

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xe chạy bằng điện thay vì xăng

Thường viết tắt EV; trung tâm của Tesla và hãng xe hiện đại.

Ví dụ

  • เธอซื้อรถยนต์ไฟฟ้าเพื่อลดค่าน้ำมัน

    Cô ấy mua xe điện để giảm chi phí xăng.

  • รถยนต์ไฟฟ้าได้รับความนิยมมากขึ้นทุกปี

    xe điện ngày càng phổ biến ở thành phố lớn.

  • ชาร์จรถยนต์ไฟฟ้าที่บ้านค้างคืนสะดวกมาก

    Sạc xe điện ở nhà qua đêm rất tiện.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
รถยนต์ไฟฟ้า là gì, nghĩa [rot yon fa fa]: xe chạy bằng điện thay vì xăng | juin Sổ từ mở · juin.com