Chủ đềTesla
jeongicha · /tɕʌn.ɡi.tɕʰa/
전기차
/tɕʌn.ɡi.tɕʰa/noun
xe chạy bằng điện thay vì xăng
휘발유 대신 전기로 달리는 자동차
Thường viết tắt EV; trung tâm của Tesla và hãng xe hiện đại.
EV로 줄여 쓰며, 테슬라 등 현대 자동차 브랜드의 핵심입니다.
Ví dụ
Cô ấy mua xe điện để giảm chi phí xăng.
xe điện ngày càng phổ biến ở thành phố lớn.
Sạc xe điện ở nhà qua đêm rất tiện.
Từ liên quan
รถยนต์ไฟฟ้า(Tiếng Thái)electric vehicle(Tiếng Philippines)電気自動車(Tiếng Nhật)电动汽车(Tiếng Trung)электромобиль(Tiếng Nga)electric vehicle(Tiếng Anh)elektrofahrzeug(Tiếng Đức)kendaraan listrik(Tiếng Indonesia)سيارة كهربائية(Tiếng Ả Rập)véhicule électrique(Tiếng Pháp)vehículo eléctrico(Tiếng Tây Ban Nha)veículo elétrico(Tiếng Bồ Đào Nha)xe điện(Tiếng Việt)इलेक्ट्रिक वाहन(Tiếng Hindi)kenderaan elektrik(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.