Chủ đềĐọc sách
狗
gou · /gǒu/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chó
Ví dụ
狗在门口摇尾巴。
Con chó vẫy đuôi ở cửa.
我们每天早上遛狗。
Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.
那只狗被训练成导盲犬。
Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.