Chủ đềĐọc sách
anjing
안징 · /andʒiŋ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chó
Ví dụ
Anjing mengibas ekor di pintu.
Con chó vẫy đuôi ở cửa.
Kami jalan-jalan dengan anjing setiap pagi.
Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.
Anjing itu dilatih sebagai anjing pemandu.
Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.