Chủ đềĐọc sách
gae · /kɛ/
개
/kɛ/noun
chó
사람과 함께 사는 대표적인 반려동물
Ví dụ
Con chó vẫy đuôi ở cửa.
Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.
Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.