Chủ đềĐọc sách

gae · /kɛ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chó

Ví dụ

  • 개가 공원에서 공 뒤를 쫓았다.

    Con chó vẫy đuôi ở cửa.

  • 이웃집 개가 밤에 가끔 짖는다.

    Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.

  • 강아지보다 큰 개를 키우고 싶다.

    Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
개 nghĩa phát âm [gae]: chó | juin Sổ từ mở · juin.com