dog

dog · 도그 · ドッグ · /dɔːɡ/
noun

con chó

Chỉ loài thú cưng nuôi trong nhà; đôi khi dùng để chê bai người đáng khinh.

Ví dụ

  • My dog loves to chase balls in the backyard.

    Con chó của tôi rất thích đuổi bóng ở sân sau.

  • Could you please feed the dog while I'm away?

    Bạn có thể cho chó ăn giúp tôi khi tôi vắng nhà không?

  • That little dog followed us all the way home.

    Con chó nhỏ đó đã theo chúng tôi suốt đường về nhà.

Ghi chú người học

Chưa có ghi chú công khai.

Quay lại Tìm kiếm