Chủ đềĐọc sách

aso

아소 · /aso/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chó

Ví dụ

  • Iwinagayway ng aso ang buntot sa pinto.

    Con chó vẫy đuôi ở cửa.

  • Inilalakad namin ang aso tuwing umaga.

    Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.

  • Sinanay ang asong iyon bilang guide dog.

    Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
aso nghĩa phát âm: chó | juin Sổ từ mở · juin.com