Chủ đềĐọc sách

собака

sobaka · /sɐˈbakə/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chó

Ví dụ

  • Собака виляла хвостом у двери.

    Con chó vẫy đuôi ở cửa.

  • Мы выгуливаем собаку каждое утро.

    Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.

  • Эта собака обучена как собака-поводырь.

    Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm