Chủ đềĐọc sách
perro
페로 · /ˈpero/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chó
Ví dụ
El perro movió la cola en la puerta.
Con chó vẫy đuôi ở cửa.
Sacamos al perro a pasear cada mañana.
Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.
Ese perro está entrenado como perro guía.
Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.