Chủ đềĐọc sách

이누 · /inu/inu

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chó

Ví dụ

  • 犬がドアでしっぽを振った。

    Con chó vẫy đuôi ở cửa.

  • 毎朝犬を散歩に連れて行く。

    Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.

  • その犬は盲導犬として訓練されている。

    Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
犬 nghĩa phát âm [inu]: chó | juin Sổ từ mở · juin.com