Chủ đềĐọc sách
犬
이누 · /inu/inuBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chó
Ví dụ
犬がドアでしっぽを振った。
Con chó vẫy đuôi ở cửa.
毎朝犬を散歩に連れて行く。
Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.
その犬は盲導犬として訓練されている。
Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.