Chủ đềMáy tính
샤짜이 · 아드ᄼᅡ이 · /ɕja˥˩ tsai˨˩/
下载
샤짜이/ɕja˥˩ tsai˨˩/xiàzàinoun
bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn
从互联网传输到你设备上的文件副本
Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.
也可用作动词:下载文件。
Ví dụ
Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.
Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.
Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.
Từ liên quan
download(Tiếng Anh)ダウンロード(Tiếng Nhật)다운로드(Tiếng Hàn)download(Tiếng Bồ Đào Nha)tải xuống(Tiếng Việt)скачивание(Tiếng Nga)download(Tiếng Philippines)डाउनलोड(Tiếng Hindi)unduh(Tiếng Indonesia)descarga(Tiếng Tây Ban Nha)تنزيل(Tiếng Ả Rập)muat turun(Tiếng Mã Lai)ดาวน์โหลด(Tiếng Thái)download(Tiếng Đức)téléchargement(Tiếng Pháp)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.