Chủ đềMáy tính

下载

샤짜이 · /ɕja˥˩ tsai˨˩/xiàzài

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn

Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.

Ví dụ

  • 下载不到一分钟就完成了。

    Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.

  • 请在下载文件夹里找安装文件。

    Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.

  • 大文件下载可能消耗很多移动流量。

    Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
下载 là gì, nghĩa [xiàzài]: bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn | juin Sổ từ mở · juin.com