Chủ đềMáy tính

unduh

운두 · /ˈun.duh/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn

Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.

Ví dụ

  • Proses unduh selesai dalam kurang dari satu menit.

    Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.

  • Periksa folder unduh untuk file installer.

    Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.

  • Satu unduh besar bisa menghabiskan banyak data seluler.

    Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm