Chủ đềMáy tính
daunlodeu · 다운ᄙᅩ두 · /ta.un.lo.dŭ/
다운로드
/ta.un.lo.dŭ/noun
bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn
인터넷에서 내 기기로 받은 파일 복사본
Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.
동사로도 쓰여 ‘파일을 다운로드하다’라고 합니다.
Ví dụ
Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.
Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.
Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.
Từ liên quan
download(Tiếng Anh)ダウンロード(Tiếng Nhật)下载(Tiếng Trung)download(Tiếng Bồ Đào Nha)tải xuống(Tiếng Việt)скачивание(Tiếng Nga)download(Tiếng Philippines)डाउनलोड(Tiếng Hindi)unduh(Tiếng Indonesia)descarga(Tiếng Tây Ban Nha)تنزيل(Tiếng Ả Rập)muat turun(Tiếng Mã Lai)ดาวน์โหลด(Tiếng Thái)download(Tiếng Đức)téléchargement(Tiếng Pháp)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.