Chủ đềMáy tính
descarga
데스카르가 · /desˈkaɾ.ɣa/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn
Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.
Ví dụ
La descarga terminó en menos de un minuto.
Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.
Revisa la carpeta de descarga para el instalador.
Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.
Una descarga grande puede gastar muchos datos móviles.
Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.
Trong các ngôn ngữ khác
download(Tiếng Anh)ダウンロード(Tiếng Nhật)다운로드(Tiếng Hàn)下载(Tiếng Trung)download(Tiếng Đức)muat turun(Tiếng Mã Lai)download(Tiếng Bồ Đào Nha)téléchargement(Tiếng Pháp)tải xuống(Tiếng Việt)скачивание(Tiếng Nga)download(Tiếng Philippines)ดาวน์โหลด(Tiếng Thái)डाउनलोड(Tiếng Hindi)unduh(Tiếng Indonesia)تنزيل(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.