Chủ đềMáy tính

تنزيل

탄질 · /tan.ziːl/tanzil

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn

Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.

Ví dụ

  • انتهى تنزيل في أقل من دقيقة.

    Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.

  • تحقق من مجلد تنزيل بحثًا عن ملف التثبيت.

    Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.

  • قد يستهلك تنزيل الكبير الكثير من بيانات الجوال.

    Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
تنزيل là gì, nghĩa [tanzil]: bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn | juin Sổ từ mở · juin.com