Chủ đềMáy tính
download
다운로드 · /ˈdaʊn.ləʊd/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn
Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.
Ví dụ
The download finished in less than a minute.
Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.
Check the download folder for the installer file.
Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.
A large download may use a lot of mobile data.
Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.
Trong các ngôn ngữ khác
ダウンロード(Tiếng Nhật)다운로드(Tiếng Hàn)下载(Tiếng Trung)download(Tiếng Đức)muat turun(Tiếng Mã Lai)download(Tiếng Bồ Đào Nha)téléchargement(Tiếng Pháp)tải xuống(Tiếng Việt)скачивание(Tiếng Nga)download(Tiếng Philippines)ดาวน์โหลด(Tiếng Thái)डाउनलोड(Tiếng Hindi)unduh(Tiếng Indonesia)descarga(Tiếng Tây Ban Nha)تنزيل(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.