Chủ đềMáy tính

download

다운로드 · /ˈdaʊn.ləʊd/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn

Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.

Ví dụ

  • The download finished in less than a minute.

    Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.

  • Check the download folder for the installer file.

    Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.

  • A large download may use a lot of mobile data.

    Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
download là gì, nghĩa: bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn | juin Sổ từ mở · juin.com