Chủ đềMáy tính
téléchargement
텔레샤르주망 · /te.le.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn
Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.
Ví dụ
Le téléchargement s'est terminé en moins d'une minute.
Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.
Vérifiez le dossier de téléchargement pour le fichier d'installation.
Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.
Un gros téléchargement peut consommer beaucoup de données mobiles.
Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.
Trong các ngôn ngữ khác
download(Tiếng Anh)ダウンロード(Tiếng Nhật)다운로드(Tiếng Hàn)下载(Tiếng Trung)download(Tiếng Đức)muat turun(Tiếng Mã Lai)download(Tiếng Bồ Đào Nha)tải xuống(Tiếng Việt)скачивание(Tiếng Nga)download(Tiếng Philippines)ดาวน์โหลด(Tiếng Thái)डाउनलोड(Tiếng Hindi)unduh(Tiếng Indonesia)descarga(Tiếng Tây Ban Nha)تنزيل(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.