Chủ đềMáy tính

muat turun

무앗 투룬 · /mu.at ˈtu.run/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bản sao tệp chuyển từ internet về thiết bị của bạn

Cũng dùng như động từ: tải một tệp xuống.

Ví dụ

  • Proses muat turun siap dalam masa kurang daripada satu minit.

    Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.

  • Semak folder muat turun untuk fail pemasang.

    Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.

  • Satu muat turun besar mungkin menggunakan banyak data mudah alih.

    Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm