fiksyen

픽쉔 · /ˈfik.sjən/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

văn học về nhân vật và sự kiện hư cấu

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Dia lebih suka membaca fiksyen daripada bukan fiksyen.

    Cô ấy thích đọc hư cấu hơn phi hư cấu.

  • Anugerah itu diberikan kepada karya fiksyen cemerlang.

    Giải thưởng này dành cho tác phẩm hư cấu xuất sắc.

  • Di kelas kami belajar perbezaan fiksyen dan fakta.

    Trên lớp chúng tôi học sự khác biệt giữa hư cấu và sự thật.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm