Chủ đềwords.topicReading
piksyon
픽숀 · /pikˈʃon/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
văn học về nhân vật và sự kiện hư cấu
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Ví dụ
Mas gusto niyang magbasa ng piksyon kaysa nonfiction.
Cô ấy thích đọc hư cấu hơn phi hư cấu.
Ibinibigay ang award sa mahusay na piksyon.
Giải thưởng này dành cho tác phẩm hư cấu xuất sắc.
Sa klase, tinalakay namin ang pagkakaiba ng piksyon at katotohanan.
Trên lớp chúng tôi học sự khác biệt giữa hư cấu và sự thật.