Chủ đềĐọc sách
픽션 · /ɸi.ku.ɕoɴ/
フィクション
픽션/ɸi.ku.ɕoɴ/fikushonnoun
văn học về nhân vật và sự kiện hư cấu
架空の人物や出来事を描く文学
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
日常の読書や書店の会話でよく使います。
Ví dụ
Cô ấy thích đọc hư cấu hơn phi hư cấu.
Giải thưởng này dành cho tác phẩm hư cấu xuất sắc.
Trên lớp chúng tôi học sự khác biệt giữa hư cấu và sự thật.
Từ liên quan
fiction(Tiếng Anh)픽션(Tiếng Hàn)piksyon(Tiếng Philippines)เรื่องแต่ง(Tiếng Thái)कल्पना(Tiếng Hindi)虚构(Tiếng Trung)fiksi(Tiếng Indonesia)ficción(Tiếng Tây Ban Nha)خيال(Tiếng Ả Rập)fiktion(Tiếng Đức)fiksyen(Tiếng Mã Lai)ficção(Tiếng Bồ Đào Nha)fiction(Tiếng Pháp)hư cấu(Tiếng Việt)беллетристика(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.