Chủ đềĐọc sách
하얄 · 아아ᄙᅳ · /xa.ˈjaːl/
خيال
하얄/xa.ˈjaːl/khayalnoun
văn học về nhân vật và sự kiện hư cấu
أدب عن شخصيات وأحداث خيالية
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
شائع في القراءة اليومية ومتاجر الكتب.
Ví dụ
Cô ấy thích đọc hư cấu hơn phi hư cấu.
Giải thưởng này dành cho tác phẩm hư cấu xuất sắc.
Trên lớp chúng tôi học sự khác biệt giữa hư cấu và sự thật.
Từ liên quan
fiction(Tiếng Anh)픽션(Tiếng Hàn)フィクション(Tiếng Nhật)piksyon(Tiếng Philippines)เรื่องแต่ง(Tiếng Thái)कल्पना(Tiếng Hindi)虚构(Tiếng Trung)fiksi(Tiếng Indonesia)ficción(Tiếng Tây Ban Nha)fiktion(Tiếng Đức)fiksyen(Tiếng Mã Lai)ficção(Tiếng Bồ Đào Nha)fiction(Tiếng Pháp)hư cấu(Tiếng Việt)беллетристика(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.