著者

조샤 · /tɕo.ɕa/chosha

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người viết sách hoặc văn bản

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • この本の著者は来月講演会に来ます。

    Tác giả cuốn sách này sẽ có buổi nói chuyện vào tháng sau.

  • 著者のあとがきを読んで背景が分かりました。

    Đọc lời bạt của tác giả giúp tôi hiểu bối cảnh sáng tác.

  • 若い著者のデビュー作が話題になっています。

    Tác phẩm đầu tay của một tác giả trẻ đang được bàn tán nhiều.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
著者 là gì, nghĩa [chosha]: người viết sách hoặc văn bản | juin Sổ từ mở · juin.com