penulis

페눌리스 · /pəˈnulis/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người viết sách hoặc văn bản

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • penulis buku ini akan memberi kuliah bulan depan.

    Tác giả cuốn sách này sẽ có buổi nói chuyện vào tháng sau.

  • Membaca catatan penulis membantu saya memahami latarbelakangnya.

    Đọc lời bạt của tác giả giúp tôi hiểu bối cảnh sáng tác.

  • Karya debut penulis muda itu sedang ramai dibicarakan.

    Tác phẩm đầu tay của một tác giả trẻ đang được bàn tán nhiều.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm