Chủ đềwords.topicReading
autor
아우토르 · /auˈtoɾ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
người viết sách hoặc văn bản
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Ví dụ
El autor de este libro dará una charla el mes que viene.
Tác giả cuốn sách này sẽ có buổi nói chuyện vào tháng sau.
Al leer el epílogo del autor entendí el contexto.
Đọc lời bạt của tác giả giúp tôi hiểu bối cảnh sáng tác.
La debut de un joven autor está dando mucho de qué hablar.
Tác phẩm đầu tay của một tác giả trẻ đang được bàn tán nhiều.