châm biếm

참 비엠 · /cəm biəm/cham biem

تبقى التسجيلات في متصفحك ولا يتم رفعها إطلاقًا.

noun

سخرية؛ تهكّم

غالباً عكس المعنى الحرفي؛ النبرة مهمة.

أمثلة

  • Trò đùa về giày là châm biếm nhẹ về xung đột văn hóa.

    نكتة الحذاء تعمل كسخرية خفيفة عن صدام ثقافي.

  • Châm biếm có thể nghe ác nếu bỏ lỡ giọng điệu.

    قد تبدو السخرية قاسية إن فاتت النبرة.

  • Anh ấy giải thích bằng hài hước hơn là châm biếm thuần.

    شرح السطر بفكاهة أكثر من سخرية خالصة.

بلغات أخرى

العودة إلى البحث