Chủ đềMáy tính
键盘
졘판 · /tɕjɛn⁵¹ pʰan³⁵/jiànpánBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bộ phím dùng để gõ trên máy tính
Có thể gắn sẵn hoặc rời.
Ví dụ
键盘下面的灰尘会让一些键卡住。
Bụi dưới bàn phím có thể làm một số phím bị kẹt.
他写代码更喜欢机械键盘。
Anh ấy thích bàn phím cơ để lập trình.
无线键盘需要换新电池。
Ya, bàn phím không dây cần thay pin mới.
Trong các ngôn ngữ khác
keyboard(Tiếng Anh)tastatur(Tiếng Đức)papan kekunci(Tiếng Mã Lai)teclado(Tiếng Bồ Đào Nha)키보드(Tiếng Hàn)clavier(Tiếng Pháp)bàn phím(Tiếng Việt)клавиатура(Tiếng Nga)キーボード(Tiếng Nhật)keyboard(Tiếng Philippines)คีย์บอร์ด(Tiếng Thái)कीबोर्ड(Tiếng Hindi)papan ketik(Tiếng Indonesia)teclado(Tiếng Tây Ban Nha)لوحة مفاتيح(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.