Chủ đềMáy tính

键盘

졘판 · /tɕjɛn⁵¹ pʰan³⁵/jiànpán

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bộ phím dùng để gõ trên máy tính

Có thể gắn sẵn hoặc rời.

Ví dụ

  • 键盘下面的灰尘会让一些键卡住。

    Bụi dưới bàn phím có thể làm một số phím bị kẹt.

  • 他写代码更喜欢机械键盘。

    Anh ấy thích bàn phím cơ để lập trình.

  • 无线键盘需要换新电池。

    Ya, bàn phím không dây cần thay pin mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
键盘 là gì, nghĩa [jiànpán]: bộ phím dùng để gõ trên máy tính | juin Sổ từ mở · juin.com