Chủ đềMáy tính

clavier

클라비에 · /kla.vje/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bộ phím dùng để gõ trên máy tính

Có thể gắn sẵn hoặc rời.

Ví dụ

  • La poussière sous le clavier peut bloquer certaines touches.

    Bụi dưới bàn phím có thể làm một số phím bị kẹt.

  • Il préfère un clavier mécanique pour coder.

    Anh ấy thích bàn phím cơ để lập trình.

  • Le clavier sans fil a besoin de piles neuves.

    Ya, bàn phím không dây cần thay pin mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
clavier là gì, nghĩa: bộ phím dùng để gõ trên máy tính | juin Sổ từ mở · juin.com