Chủ đềMáy tính

papan kekunci

파판 크쿤치 · /ˈpa.pan kəˈkun.tʃi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bộ phím dùng để gõ trên máy tính

Có thể gắn sẵn hoặc rời.

Ví dụ

  • Habuk di bawah papan kekunci boleh membuat kekunci tersekat.

    Bụi dưới bàn phím có thể làm một số phím bị kẹt.

  • Dia lebih suka papan kekunci mekanikal untuk mengekod.

    Anh ấy thích bàn phím cơ để lập trình.

  • Ya, papan kekunci wayarles memerlukan bateri baharu.

    Ya, bàn phím không dây cần thay pin mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
papan kekunci là gì, nghĩa: bộ phím dùng để gõ trên máy tính | juin Sổ từ mở · juin.com