Chủ đềMáy tính

لوحة مفاتيح

라우하트 마파티흐 · /law.ħat ma.faː.tiːħ/lawhat mafatih

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bộ phím dùng để gõ trên máy tính

Có thể gắn sẵn hoặc rời.

Ví dụ

  • قد يتسبب الغبار تحت لوحة مفاتيح في التصاق بعض المفاتيح.

    Bụi dưới bàn phím có thể làm một số phím bị kẹt.

  • يفضّل لوحة مفاتيح ميكانيكية للبرمجة.

    Anh ấy thích bàn phím cơ để lập trình.

  • تحتاج لوحة مفاتيح اللاسلكية إلى بطاريات جديدة.

    Ya, bàn phím không dây cần thay pin mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm