Chủ đềMáy tính
클라비아투라 · 크ᄙᅥᄫᅵ어두ᄛᅥ · /klə.vʲɪ.ɐˈtu.rə/
клавиатура
클라비아투라/klə.vʲɪ.ɐˈtu.rə/klaviaturanoun
bộ phím dùng để gõ trên máy tính
набор клавиш для набора текста на компьютере
Có thể gắn sẵn hoặc rời.
Встроенная или внешняя клавиатура.
Ví dụ
Bụi dưới bàn phím có thể làm một số phím bị kẹt.
Anh ấy thích bàn phím cơ để lập trình.
Ya, bàn phím không dây cần thay pin mới.
Từ liên quan
keyboard(Tiếng Anh)tastatur(Tiếng Đức)papan kekunci(Tiếng Mã Lai)키보드(Tiếng Hàn)clavier(Tiếng Pháp)キーボード(Tiếng Nhật)कीबोर्ड(Tiếng Hindi)键盘(Tiếng Trung)papan ketik(Tiếng Indonesia)teclado(Tiếng Tây Ban Nha)لوحة مفاتيح(Tiếng Ả Rập)keyboard(Tiếng Philippines)teclado(Tiếng Bồ Đào Nha)คีย์บอร์ด(Tiếng Thái)bàn phím(Tiếng Việt)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.