Chủ đềMáy tính

キーボード

키보드 · /kiː.boː.do/kībōdo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bộ phím dùng để gõ trên máy tính

Có thể gắn sẵn hoặc rời.

Ví dụ

  • キーボードの下のほこりでキーが引っかかることもあります。

    Bụi dưới bàn phím có thể làm một số phím bị kẹt.

  • 彼はコーディング用にメカニカルキーボードを好みます。

    Anh ấy thích bàn phím cơ để lập trình.

  • ワイヤレスキーボードは電池の交換が必要です。

    Ya, bàn phím không dây cần thay pin mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
キーボード là gì, nghĩa [kībōdo]: bộ phím dùng để gõ trên máy tính | juin Sổ từ mở · juin.com