Chủ đềMáy tính

teclado

테클라도 · /teˈkla.ðo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bộ phím dùng để gõ trên máy tính

Có thể gắn sẵn hoặc rời.

Ví dụ

  • El polvo bajo el teclado puede hacer que se peguen teclas.

    Bụi dưới bàn phím có thể làm một số phím bị kẹt.

  • Prefiere un teclado mecánico para programar.

    Anh ấy thích bàn phím cơ để lập trình.

  • El teclado inalámbrico necesita pilas nuevas.

    Ya, bàn phím không dây cần thay pin mới.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm