Chủ đềĐọc sách

释义

shiyi · /shìyì/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chú giải

Ví dụ

  • 词典条目含有简短释义。

    Mục từ điển có chú giải ngắn.

  • 在每个例句下添加释义。

    Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.

  • 学生把释义与完整定义比较。

    Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
释义 nghĩa phát âm [shiyi]: chú giải | juin Sổ từ mở · juin.com