Chủ đềĐọc sách
뜻풀이
tteutpuri · /t͈ɯt.pʰu.ri/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chú giải
Ví dụ
단어장에 간단한 뜻풀이를 적었다.
Mục từ điển có chú giải ngắn.
예문 없는 뜻풀이만으로는 부족하다.
Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.
원어 뜻풀이와 번역을 함께 본다.
Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.
Trong các ngôn ngữ khác
gloss(Tiếng Anh)glose(Tiếng Pháp)chú giải(Tiếng Việt)語義注釈(Tiếng Nhật)gloss(Tiếng Philippines)คำอธิบายศัพท์(Tiếng Thái)释义(Tiếng Trung)glosarium singkat(Tiếng Indonesia)glosa(Tiếng Tây Ban Nha)شرح موجز(Tiếng Ả Rập)glosse(Tiếng Đức)glos(Tiếng Mã Lai)glosa(Tiếng Bồ Đào Nha)глосса(Tiếng Nga)टिप्पणी अर्थ(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.