Chủ đềĐọc sách

語義注釈

고기 · /ɡoɡi tɕuːʃaku/gogi chushaku

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chú giải

Ví dụ

  • 辞書項目に短い語義注釈がある。

    Mục từ điển có chú giải ngắn.

  • 各例文の下に語義注釈を付けて。

    Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.

  • 学習者は語義注釈と定義を比べる。

    Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
語義注釈 nghĩa phát âm [gogi chushaku]: chú giải | juin Sổ từ mở · juin.com