Chủ đềĐọc sách
語義注釈
고기 · /ɡoɡi tɕuːʃaku/gogi chushakuBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chú giải
Ví dụ
辞書項目に短い語義注釈がある。
Mục từ điển có chú giải ngắn.
各例文の下に語義注釈を付けて。
Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.
学習者は語義注釈と定義を比べる。
Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.
Trong các ngôn ngữ khác
gloss(Tiếng Anh)glose(Tiếng Pháp)chú giải(Tiếng Việt)gloss(Tiếng Philippines)คำอธิบายศัพท์(Tiếng Thái)释义(Tiếng Trung)glosarium singkat(Tiếng Indonesia)glosa(Tiếng Tây Ban Nha)شرح موجز(Tiếng Ả Rập)뜻풀이(Tiếng Hàn)glosse(Tiếng Đức)glos(Tiếng Mã Lai)glosa(Tiếng Bồ Đào Nha)глосса(Tiếng Nga)टिप्पणी अर्थ(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.