Chủ đềĐọc sách

شرح موجز

sharh · /ʃarħ muːdʒaz/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chú giải

Ví dụ

  • يتضمن مدخل القاموس شرحًا موجزًا.

    Mục từ điển có chú giải ngắn.

  • أضف شرحًا موجزًا تحت كل مثال.

    Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.

  • يقارن الطلاب الشرح الموجز بالتعريف الكامل.

    Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm