Chủ đềĐọc sách
شرح موجز
sharh · /ʃarħ muːdʒaz/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chú giải
Ví dụ
يتضمن مدخل القاموس شرحًا موجزًا.
Mục từ điển có chú giải ngắn.
أضف شرحًا موجزًا تحت كل مثال.
Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.
يقارن الطلاب الشرح الموجز بالتعريف الكامل.
Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.
Trong các ngôn ngữ khác
gloss(Tiếng Anh)glose(Tiếng Pháp)chú giải(Tiếng Việt)語義注釈(Tiếng Nhật)gloss(Tiếng Philippines)คำอธิบายศัพท์(Tiếng Thái)释义(Tiếng Trung)glosarium singkat(Tiếng Indonesia)glosa(Tiếng Tây Ban Nha)뜻풀이(Tiếng Hàn)glosse(Tiếng Đức)glos(Tiếng Mã Lai)glosa(Tiếng Bồ Đào Nha)глосса(Tiếng Nga)टिप्पणी अर्थ(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.