Chủ đềĐọc sách
글로사륨 · 그ᄙᅩᄼᅡᄛᅵ우므ᄼᅵᆼ카드 · /ɡlosarium siŋkat/
glosarium singkat
글로사륨/ɡlosarium siŋkat/noun
chú giải
glosarium singkat
Ví dụ
Mục từ điển có chú giải ngắn.
Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.
Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.