Chủ đềĐọc sách
글로스 · 그ᄙᅩᆺ · /ɡlɒs/
gloss
글로스/ɡlɒs/noun
chú giải
brief explanation of a word's meaning
Also 'shine' in cosmetics; here dictionary sense.
Ví dụ
Mục từ điển có chú giải ngắn.
Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.
Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.
Từ liên quan
glose(Tiếng Pháp)chú giải(Tiếng Việt)語義注釈(Tiếng Nhật)gloss(Tiếng Philippines)คำอธิบายศัพท์(Tiếng Thái)释义(Tiếng Trung)glosarium singkat(Tiếng Indonesia)glosa(Tiếng Tây Ban Nha)شرح موجز(Tiếng Ả Rập)glosse(Tiếng Đức)glos(Tiếng Mã Lai)glosa(Tiếng Bồ Đào Nha)뜻풀이(Tiếng Hàn)глосса(Tiếng Nga)टिप्पणी अर्थ(Tiếng Hindi)