Chủ đềĐọc sách
gloss
글로스 · /ɡlɒs/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chú giải
Ví dụ
The table has a high gloss that makes the wood look brand new.
Mục từ điển có chú giải ngắn.
She wiped on a clear lip gloss before heading out the door.
Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.
The article opens with a short gloss on the key technical terms.
Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.
Trong các ngôn ngữ khác
glose(Tiếng Pháp)chú giải(Tiếng Việt)語義注釈(Tiếng Nhật)gloss(Tiếng Philippines)คำอธิบายศัพท์(Tiếng Thái)释义(Tiếng Trung)glosarium singkat(Tiếng Indonesia)glosa(Tiếng Tây Ban Nha)شرح موجز(Tiếng Ả Rập)뜻풀이(Tiếng Hàn)glosse(Tiếng Đức)glos(Tiếng Mã Lai)glosa(Tiếng Bồ Đào Nha)глосса(Tiếng Nga)टिप्पणी अर्थ(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.