Chủ đềĐọc sách

gloss

글로스 · /ɡlɒs/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chú giải

Ví dụ

  • The table has a high gloss that makes the wood look brand new.

    Mục từ điển có chú giải ngắn.

  • She wiped on a clear lip gloss before heading out the door.

    Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.

  • The article opens with a short gloss on the key technical terms.

    Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm