Chủ đềĐọc sách

glosa

글로사 · /ˈɡlosa/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chú giải

Ví dụ

  • La entrada del diccionario incluye una glosa breve.

    Mục từ điển có chú giải ngắn.

  • Añade una glosa bajo cada ejemplo.

    Thêm chú giải dưới mỗi câu ví dụ.

  • Los estudiantes comparan la glosa con la definición.

    Học sinh so sánh chú giải với định nghĩa đầy đủ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
glosa nghĩa phát âm: chú giải | juin Sổ từ mở · juin.com