Chủ đềMáy tính

软件

롼졘 · /ʐwan˥˩ tɕjɛn˥˩/ruǎnjiàn

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính

Đối lập phần cứng: mã và công cụ vô hình.

Ví dụ

  • 自由上网前请先安装杀毒软件。

    Cài phần mềm diệt virus trước khi duyệt web tự do.

  • 公司每月更新软件。

    Công ty cập nhật phần mềm mỗi tháng.

  • 开源软件可以自由修改和分享。

    Ya, phần mềm mã nguồn mở được tự do sửa và chia sẻ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
软件 là gì, nghĩa [ruǎnjiàn]: chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính | juin Sổ từ mở · juin.com