Chủ đềMáy tính

software

소프트웨어 · /ˈsoft.wer/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính

Đối lập phần cứng: mã và công cụ vô hình.

Ví dụ

  • I-install ang antivirus software bago mag-browse nang malaya.

    Cài phần mềm diệt virus trước khi duyệt web tự do.

  • Ina-update ng kumpanya ang software nito buwan-buwan.

    Công ty cập nhật phần mềm mỗi tháng.

  • Ang open-source software ay malayang baguhin at ibahagi.

    Ya, phần mềm mã nguồn mở được tự do sửa và chia sẻ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
software là gì, nghĩa: chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính | juin Sổ từ mở · juin.com