Chủ đềMáy tính

perisian

프리시안 · /pəˈri.sian/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính

Đối lập phần cứng: mã và công cụ vô hình.

Ví dụ

  • Pasang perisian antivirus sebelum melayari dengan bebas.

    Cài phần mềm diệt virus trước khi duyệt web tự do.

  • Syarikat mengemas kini perisiannya setiap bulan.

    Công ty cập nhật phần mềm mỗi tháng.

  • Ya, perisian sumber terbuka bebas diubah suai dan dikongsi.

    Ya, phần mềm mã nguồn mở được tự do sửa và chia sẻ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm