Chủ đềMáy tính

logiciel

로지시엘 · /lɔ.ʒi.sjɛl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính

Đối lập phần cứng: mã và công cụ vô hình.

Ví dụ

  • Installez le logiciel antivirus avant de naviguer librement.

    Cài phần mềm diệt virus trước khi duyệt web tự do.

  • L'entreprise met à jour son logiciel chaque mois.

    Công ty cập nhật phần mềm mỗi tháng.

  • Le logiciel open source peut être modifié et partagé librement.

    Ya, phần mềm mã nguồn mở được tự do sửa và chia sẻ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
logiciel là gì, nghĩa: chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính | juin Sổ từ mở · juin.com